Từ điển
search
translate

Từ điển tiếng Việt

Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ

swap_horizTiếng Việt ⇄ Tiếng Anh volume_upPhát âm giọng Bắc & giọng Nam format_quoteCâu ví dụ

menu_book Kết quả từ chính "sức ảnh hưởng" (1)

sức ảnh hưởng
Tiếng Anh Danh từinfluence
Từ vựng của tôi
Cô ấy có sức ảnh hưởng lớn trong giới trẻ.
She has a great influence among young people.

swap_horiz Từ liên quan "sức ảnh hưởng" (0)

Không tìm thấy từ liên quan.

format_quote Cụm từ "sức ảnh hưởng" (1)

Cô ấy có sức ảnh hưởng lớn trong giới trẻ.
She has a great influence among young people.